扶欄樹鹼 phù lan thụ dảm Hán Việt: phù lan thụ dảm Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 欄 (lan) + 樹 (thụ) + 鹼 (dảm)Hán Việtphù lan thụ dảmCấu tạo扶 + 欄 + 樹 + 鹼 · phù + lan + thụ + dảm nghĩa thành phần: phù + lan + thụ + dảm Nghĩa EngCihui banisterine