扶植綱常 fú zhí gāng cháng · phù thực cương thường Hán Việt: phù thực cương thường · Pinyin: fú zhí gāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 植 (thực) + 綱 (cương) + 常 (thường)Pinyinfú zhí gāng chángHán Việtphù thực cương thườngCấu tạo扶 + 植 + 綱 + 常 · phù + thực + cương + thường nghĩa thành phần: phù + thực + cương + thường