扶正壓邪

fú zhèng yā xié phù chánh áp tà

Hán Việt: phù chánh áp tà · Pinyin: fú zhèng yā xié

Tổng quan

ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu (thành ngữ)

Cấu tạo: (phù) + (chánh) + (áp) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to uphold good and suppress evil (idiom)
  • Cihui to uphold good and suppress evil (idiom)