扶老將幼

fú lǎo jiāng yòu phù lão tương ấu

Hán Việt: phù lão tương ấu · Pinyin: fú lǎo jiāng yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phù) + (lão) + (tương) + (ấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扶:挽着。搀着老人,领着小孩。