扶貧專款 phù bần chuyên khoản Hán Việt: phù bần chuyên khoản Tổng quan Cấu tạo: 扶 (phù) + 貧 (bần) + 專 (chuyên) + 款 (khoản)Hán Việtphù bần chuyên khoảnCấu tạo扶 + 貧 + 專 + 款 · phù + bần + chuyên + khoản nghĩa thành phần: phù + bần + chuyên + khoản Nghĩa EngCihui 扶貧專款 úpín zhuānkuǎn n. special fund for aiding farmers in poor regions