扶顛持危
phù điên trì nguy
Hán Việt: phù điên trì nguy · Pinyin: fú diān chí wēi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 颠:倒,倾倒;持:握,把握。指能够挽回颠危的局面。
- Tân Hoa Tự Điển 颠倒,倾倒;持握,把握。指能够挽回颠危的局面。
Hán Việt: phù điên trì nguy · Pinyin: fú diān chí wēi