批亢抵巇

pī gāng dǐ xī phê kháng để hi

Hán Việt: phê kháng để hi · Pinyin: pī gāng dǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (kháng) + (để) + (hi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹批亢捣虚。比喻抓住敌人的要害乘虚而入。亦指有缝便钻,从中取利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹批亢捣虚。