批亢搗虛

pī gàng dǎo xū phê kháng đảo hư

Hán Việt: phê kháng đảo hư · Pinyin: pī gàng dǎo xū

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (kháng) + (đảo) + (hư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 批亢搗虛 īkàngdǎoxū f.e. attack the enemy at undefended points