批亢捣虚

phê kháng đảo hư

Hán Việt: phê kháng đảo hư

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (kháng) + (đảo) + (hư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 亢,咽喉。批亢擣虛指打擊對方要害及防備不周的地方。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「夫解雜亂紛糾者不控捲,救鬥者不搏撠,批亢擣虛,形格勢禁,則自為解耳。」