批八字兒 phê bát tự nhi Hán Việt: phê bát tự nhi Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 八 (bát) + 字 (tự) + 兒 (nhi)Hán Việtphê bát tự nhiCấu tạo批 + 八 + 字 + 兒 · phê + bát + tự + nhi nghĩa thành phần: phê + bát + tự + nhi Nghĩa EngCihui 批八字兒 ī bāzìr ►See pī bāzì