批其逆鱗 pī qí nì lín · phê kì nghịch lân Hán Việt: phê kì nghịch lân · Pinyin: pī qí nì lín Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 其 (kì) + 逆 (nghịch) + 鱗 (lân)Pinyinpī qí nì línHán Việtphê kì nghịch lânCấu tạo批 + 其 + 逆 + 鱗 · phê + kì + nghịch + lân nghĩa thành phần: phê + kì + nghịch + lân