批其逆鳞

pī qí nì línphê kì nghịch lân

Hán Việt: phê kì nghịch lân · Pinyin: pī qí nì lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

批:触; 逆鳞:倒生的鳞。触犯了龙喉下的逆鳞。比喻臣下直言劝谏,触犯君主。也比喻弱国侵犯强国。

Cấu tạo: 批 (phê) + 其 (kì) + 逆 (nghịch) + 鱗 (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 批:触; 逆鳞:倒生的鳞。触犯了龙喉下的逆鳞。比喻臣下直言劝谏,触犯君主。也比喻弱国侵犯强国。

Từ liên quan

Gần nghĩa

批其頰