批准協議

pī zhǔn xié yì phê chuẩn hiệp nghị

Hán Việt: phê chuẩn hiệp nghị · Pinyin: pī zhǔn xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (chuẩn) + (hiệp) + (nghị)