批判性地 pī pàn xìng de · phê phán tính địa Hán Việt: phê phán tính địa · Pinyin: pī pàn xìng de Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 性 (tính) + 地 (địa)Pinyinpī pàn xìng deHán Việtphê phán tính địaCấu tạo批 + 判 + 性 + 地 · phê + phán + tính + địa nghĩa thành phần: phê + phán + tính + địa