批判理論 pī pàn lǐ lùn · phê phán lí luận Hán Việt: phê phán lí luận · Pinyin: pī pàn lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinpī pàn lǐ lùnHán Việtphê phán lí luậnCấu tạo批 + 判 + 理 + 論 · phê + phán + lí + luận nghĩa thành phần: phê + phán + lí + luận Nghĩa EngCihui critical theory