批判理論

pī pàn lǐ lùnphê phán lí luận

Hán Việt: phê phán lí luận · Pinyin: pī pàn lǐ lùn

Tổng quan

Cấu tạo: 批 (phê) + 判 (phán) + 理 (lí) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết phê phán

Eng

  • Cihui critical theory
  • Tần suất từ critical theory

Đức

  • Handedict Kritische Theorie (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

理论上的 · 理論基礎 · 理論貢獻 · 批判地 · 理論上 · 理論化 · 理论地 · 理論家