批原料量 phê nguyên liêu lượng Hán Việt: phê nguyên liêu lượng Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 原 (nguyên) + 料 (liêu) + 量 (lượng)Hán Việtphê nguyên liêu lượngCấu tạo批 + 原 + 料 + 量 · phê + nguyên + liêu + lượng nghĩa thành phần: phê + nguyên + liêu + lượng Nghĩa EngCihui 批原料量 īyuánliàoliàng n. batch