批發價格 phê phát giá cách Hán Việt: phê phát giá cách Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 發 (phát) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việtphê phát giá cáchCấu tạo批 + 發 + 價 + 格 · phê + phát + giá + cách nghĩa thành phần: phê + phát + giá + cách Nghĩa EngCihui 批發價格 īfājiàgé ►See pīfājià