批發貿易 pī fā mào yì · phê phát mậu dịch Hán Việt: phê phát mậu dịch · Pinyin: pī fā mào yì Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 發 (phát) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinpī fā mào yìHán Việtphê phát mậu dịchCấu tạo批 + 發 + 貿 + 易 · phê + phát + mậu + dịch nghĩa thành phần: phê + phát + mậu + dịch