批改作業 phê cải tác nghiệp Hán Việt: phê cải tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 改 (cải) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtphê cải tác nghiệpCấu tạo批 + 改 + 作 + 業 · phê + cải + tác + nghiệp nghĩa thành phần: phê + cải + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui 批改作業 īgǎi zuòyè v.o. correct students' homework/papers