批毛求疵

pī máo qiú cī phê mao cầu tì

Hán Việt: phê mao cầu tì · Pinyin: pī máo qiú cī

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (mao) + (cầu) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言吹毛求疵。比喻故意挑剔别人的缺点,寻找差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言吹毛求疵。