批砉導竨 pī huā dǎo táo Pinyin: pī huā dǎo táo Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 砉 (hoạch) + 導 (đạo) + 竨Pinyinpī huā dǎo táoCấu tạo批 + 砉 + 導 + 竨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言批郄导竨。比喻善于从关键处入手,顺利解决问题。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言批郄导竨。