批砉導窾 pī huā dǎo táo · phê hoạch đạo khoản Hán Việt: phê hoạch đạo khoản · Pinyin: pī huā dǎo táo Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 砉 (hoạch) + 導 (đạo) + 窾 (khoản)Pinyinpī huā dǎo táoHán Việtphê hoạch đạo khoảnCấu tạo批 + 砉 + 導 + 窾 · phê + hoạch + đạo + khoản nghĩa thành phần: phê + hoạch + đạo + khoản