批逆龍鱗 pī nì lóng lín · phê nghịch long lân Hán Việt: phê nghịch long lân · Pinyin: pī nì lóng lín Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 逆 (nghịch) + 龍 (long) + 鱗 (lân)Pinyinpī nì lóng línHán Việtphê nghịch long lânCấu tạo批 + 逆 + 龍 + 鱗 · phê + nghịch + long + lân nghĩa thành phần: phê + nghịch + long + lân