批量購買

pī liàng gòu mǎi phê lượng cấu mãi

Hán Việt: phê lượng cấu mãi · Pinyin: pī liàng gòu mǎi

Tổng quan

mua số lượng lớn | mua buôn

Cấu tạo: (phê) + (lượng) + (cấu) + (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua số lượng lớn | mua buôn

Eng

  • CC-CEDICT to buy in bulk|bulk buying
  • Cihui to buy in bulk; bulk buying