批零關係

phê linh quan hệ

Hán Việt: phê linh quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (phê) + (linh) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 批零關係 ī-líng guānxi n. whole-retail coordination