批零關係 phê linh quan hệ Hán Việt: phê linh quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 零 (linh) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtphê linh quan hệCấu tạo批 + 零 + 關 + 係 · phê + linh + quan + hệ nghĩa thành phần: phê + linh + quan + hệ Nghĩa EngCihui 批零關係 ī-líng guānxi n. whole-retail coordination