批鱗請劍 pī lín qǐng jiàn · phê lân thỉnh kiếm Hán Việt: phê lân thỉnh kiếm · Pinyin: pī lín qǐng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 批 (phê) + 鱗 (lân) + 請 (thỉnh) + 劍 (kiếm)Pinyinpī lín qǐng jiànHán Việtphê lân thỉnh kiếmCấu tạo批 + 鱗 + 請 + 劍 · phê + lân + thỉnh + kiếm nghĩa thành phần: phê + lân + thỉnh + kiếm