扼亢拊背
ách kháng phụ bối
Hán Việt: ách kháng phụ bối · Pinyin: è kàng fǔ bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扼:用力掐着。亢:通“吭”,喉咙。拊:击,拍击。掐住喉咙,捺住背脊。比喻控制要害,制敌于死命。同“扼吭拊背”、“扼肮拊背”。
- Tân Hoa Tự Điển 扼用力掐着。亢通吭”,喉咙。拊击,拍击。掐住喉咙,捺住背脊。比喻控制要害,制敌于死命。同扼吭拊背”、扼肮拊背”。