扼吭之地 ách hàng chi địa Hán Việt: ách hàng chi địa Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 吭 (hàng) + 之 (chi) + 地 (địa)Hán Việtách hàng chi địaCấu tạo扼 + 吭 + 之 + 地 · ách + hàng + chi + địa nghĩa thành phần: ách + hàng + chi + địa Nghĩa EngCihui 扼吭之地 hángzhīdì n. a strategic position