扼吭之地

ách hàng chi địa

Hán Việt: ách hàng chi địa

Tổng quan

Cấu tạo: 扼 (ách) + 吭 (hàng) + 之 (chi) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 扼吭之地 hángzhīdì n. a strategic position

Eng

  • Cihui 扼吭之地 hángzhīdì n. a strategic position

Từ liên quan

Gần nghĩa

扼吭拊背 · 扼吭夺食 · 扼吭拊/抚背