扼流線圈 è liú xiàn juàn · ách lưu tuyến quyển Hán Việt: ách lưu tuyến quyển · Pinyin: è liú xiàn juàn Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 流 (lưu) + 線 (tuyến) + 圈 (quyển)Pinyinè liú xiàn juànHán Việtách lưu tuyến quyểnCấu tạo扼 + 流 + 線 + 圈 · ách + lưu + tuyến + quyển nghĩa thành phần: ách + lưu + tuyến + quyển