扼腕抵掌

è wàn dǐ zhǎng ách oản để chưởng

Hán Việt: ách oản để chưởng · Pinyin: è wàn dǐ zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (oản) + (để) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手握腕,击着手掌。表示很激动,振奋的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 用手握腕,击着手掌。表示很激动、振奋的神态。