扼腕长叹

è wàn cháng tànách oản trường thán

Hán Việt: ách oản trường thán · Pinyin: è wàn cháng tàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用手握腕,长声叹息。形容情绪激动的神态。

Cấu tạo: 扼 (ách) + 腕 (oản) + 長 (trường) + 嘆 (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手握腕,长声叹息。形容情绪激动的神态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扼腕叹息 · 扼腕抵掌 · 扼腕兴嗟 · 长叹一声