扼臂齧指 è bì niè zhǐ · ách tí niết chỉ Hán Việt: ách tí niết chỉ · Pinyin: è bì niè zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 臂 (tí) + 齧 (niết) + 指 (chỉ)Pinyinè bì niè zhǐHán Việtách tí niết chỉCấu tạo扼 + 臂 + 齧 + 指 · ách + tí + niết + chỉ nghĩa thành phần: ách + tí + niết + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扼:用力掐;啮:咬。掐胳膊,咬手指。形容母子心灵相互感应。