扼襟控咽

è jīn kòng yān ách khâm khống yết

Hán Việt: ách khâm khống yết · Pinyin: è jīn kòng yān

Tổng quan

nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược

Cấu tạo: (ách) + (khâm) + (khống) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻据守险要之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻据守险要之地。

Eng

  • CC-CEDICT to secure a stranglehold (idiom); fig. to hold a strategic pass
  • Cihui to secure a stranglehold (idiom); fig. to hold a strategic pass