扼要歸納 è yào guī nà · ách yếu quy nạp Hán Việt: ách yếu quy nạp · Pinyin: è yào guī nà Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 要 (yếu) + 歸 (quy) + 納 (nạp)Pinyinè yào guī nàHán Việtách yếu quy nạpCấu tạo扼 + 要 + 歸 + 納 · ách + yếu + quy + nạp nghĩa thành phần: ách + yếu + quy + nạp