扼要表達 ách yếu biểu đạt Hán Việt: ách yếu biểu đạt Tổng quan Cấu tạo: 扼 (ách) + 要 (yếu) + 表 (biểu) + 達 (đạt)Hán Việtách yếu biểu đạtCấu tạo扼 + 要 + 表 + 達 · ách + yếu + biểu + đạt nghĩa thành phần: ách + yếu + biểu + đạt Nghĩa EngCihui essentialize