找不著北

zhǎo bu zháo běi hoa bất trứ bắc

Hán Việt: hoa bất trứ bắc · Pinyin: zhǎo bu zháo běi

Tổng quan

bị bối rối và mất phương hướng

Cấu tạo: (hoa) + (bất) + (trứ) + (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị bối rối và mất phương hướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辨别不清方向:商场实在太大,一进去就~了;形容忘乎所以或没有头绪:高兴得~了|股市变幻莫测,很多投资者~。

Eng

  • CC-CEDICT to be confused and disoriented
  • Cihui to be confused and disoriented