找到對手 hoa đáo đối thủ Hán Việt: hoa đáo đối thủ Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 到 (đáo) + 對 (đối) + 手 (thủ)Hán Việthoa đáo đối thủCấu tạo找 + 到 + 對 + 手 · hoa + đáo + đối + thủ nghĩa thành phần: hoa + đáo + đối + thủ Nghĩa EngCihui find one's match