找到路徑 zhǎo dào lù jìng · hoa đáo lộ kính Hán Việt: hoa đáo lộ kính · Pinyin: zhǎo dào lù jìng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 到 (đáo) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Pinyinzhǎo dào lù jìngHán Việthoa đáo lộ kínhCấu tạo找 + 到 + 路 + 徑 · hoa + đáo + lộ + kính nghĩa thành phần: hoa + đáo + lộ + kính