找外景地

hoa ngoại cảnh địa

Hán Việt: hoa ngoại cảnh địa

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ngoại) + (cảnh) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 找外景地 hǎo wàijǐngdì v.o. hunt for a location (for a movie)