找碴/茬儿 Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 碴 + / + 茬 + 兒 (nhi)Từ loạiđộngCấu tạo找 + 碴 + / + 茬 + 兒 Nghĩa ViệtBiên soạn 找碴/茬兒 hǎochár v.o. <topo.> find fault; pick a quarrelEngCihui 找碴/茬兒 hǎochár v.o. <topo.> find fault; pick a quarrel Từ liên quan Gần nghĩa找碴寻衅 · 找碴挑错