找竅門兒 hoa khiếu môn nhi Hán Việt: hoa khiếu môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 竅 (khiếu) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việthoa khiếu môn nhiCấu tạo找 + 竅 + 門 + 兒 · hoa + khiếu + môn + nhi nghĩa thành phần: hoa + khiếu + môn + nhi Nghĩa EngCihui 找竅門兒 hǎo qiàoménr ►See zhǎo qiàomén