找茬兒

zhǎo chá érTRẢO TRA NHI

Hán Việt: TRẢO TRA NHI · Pinyin: zhǎo chá ér

Tổng quan

NHI bới lông tìm vết; vạch lá tìm sâu; xoi mói; bới móc. 找茬兒打架 xoi mói để đánh nhau

Cấu tạo: 找 (hoa) + 茬 + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bới lông tìm vết: vạch lá tìm sâu/xoi mói/bới móc
  • Cihui 找茬兒打架

Đức

  • Handedict Streit anfangen, Fehler suchen

Từ liên quan

Gần nghĩa

找茬 · 茬儿