茬儿 chá ér Pinyin: chá ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 同“碴儿”(chár)。 Cấu tạo: 茬 + 兒 (nhi)Pinyinchá érCấu tạo茬 + 兒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同“碴儿”(chár)。 Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌