找訛生事 hoa ngoa sanh sự Hán Việt: hoa ngoa sanh sự Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 訛 (ngoa) + 生 (sanh) + 事 (sự)Hán Việthoa ngoa sanh sựCấu tạo找 + 訛 + 生 + 事 · hoa + ngoa + sanh + sự nghĩa thành phần: hoa + ngoa + sanh + sự Nghĩa EngCihui 找訛生事 hǎo'éshēngshì v.p. <coll.> look for an excuse to cause trouble