找錯門道 hoa thác môn đạo Hán Việt: hoa thác môn đạo Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 錯 (thác) + 門 (môn) + 道 (đạo)Hán Việthoa thác môn đạoCấu tạo找 + 錯 + 門 + 道 · hoa + thác + môn + đạo nghĩa thành phần: hoa + thác + môn + đạo Nghĩa EngCihui 找錯門道 hǎocuò méndào v.o. take the wrong road