找錯對象 hoa thác đối tượng Hán Việt: hoa thác đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 錯 (thác) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việthoa thác đối tượngCấu tạo找 + 錯 + 對 + 象 · hoa + thác + đối + tượng nghĩa thành phần: hoa + thác + đối + tượng Nghĩa EngCihui 找錯對象 hǎocuò duìxiàng v.o. bark up the wrong tree