找錯線索 hoa thác tuyến tác Hán Việt: hoa thác tuyến tác Tổng quan Cấu tạo: 找 (hoa) + 錯 (thác) + 線 (tuyến) + 索 (tác)Hán Việthoa thác tuyến tácCấu tạo找 + 錯 + 線 + 索 · hoa + thác + tuyến + tác nghĩa thành phần: hoa + thác + tuyến + tác Nghĩa EngCihui on the wrong scent