承上啓下

chéng shàng qǐ xià thừa thượng khải hạ

Hán Việt: thừa thượng khải hạ · Pinyin: chéng shàng qǐ xià

Tổng quan

chuyển tiếp: tiếp nối/chuyển tiếp

Cấu tạo: (thừa) + (thượng) + (khải) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển tiếp: tiếp nối/chuyển tiếp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承接上面的,引起下面的。多用在写文章方面。

Eng

  • Cihui 承上啟下 héngshàngqǐxià f.e. form a connecting link (in a text/etc.) | Liánjiēcí qǐzhe ∼ de zuòyòng. Transitional words have the function of connecting text.