承保範圍 thừa bảo phạm vi Hán Việt: thừa bảo phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 承 (thừa) + 保 (bảo) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtthừa bảo phạm viCấu tạo承 + 保 + 範 + 圍 · thừa + bảo + phạm + vi nghĩa thành phần: thừa + bảo + phạm + vi Nghĩa EngCihui 承保範圍 héngbǎo fànwéi n. insurance coverage