承先啓後
thừa tiên khải hậu
Hán Việt: thừa tiên khải hậu · Pinyin: chéng xiān qǐ hòu
Tổng quan
xem 承前啟後|承前启后
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 承前啟後|承前启后
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 继承前代的,启发后代的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹承上起下。
Eng
- CC-CEDICT see 承前啟後|承前启后[cheng2 qian2 qi3 hou4]
- Cihui 承先啟後 héngxiānqǐhòu f.e. serve as a link between the past and the future